Sicken | Nghĩa của từ sicken trong tiếng Anh

/ˈsɪkən/

  • Động từ
  • cảm thấy ốm, có triệu chứng ốm
    1. to be sickening for the flue: thấy người khó chịu muốn cúm
  • cảm tháy buồn nôn, kinh, tởm, ghê tởm,
  • thấy mệt mỏi, thấy chán nản, thất vọng

Những từ liên quan với SICKEN

afflict, disorder, nauseate, affect, disgust, offend, repulse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất