Invade | Nghĩa của từ invade trong tiếng Anh

/ɪnˈveɪd/

  • Động từ
  • xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn
  • xâm phạm (quyền lợi...)
  • tràn lan, toả khắp
    1. the smell of cooking invaded the house: mùi nấu thức ăn toả khắp nhà

Những từ liên quan với INVADE

permeate, pillage, plunder, access, breach, ravage, loot, crash, overrun, interfere, occupy, penetrate, infest, raid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất