Permeate | Nghĩa của từ permeate trong tiếng Anh

/ˈpɚmiˌeɪt/

  • Động từ
  • thấm vào, thấm qua
    1. water permeates sand: nước thấm vào cát
  • tràn ngập
  • (+ through, among, into) toả ra, lan khắp

Những từ liên quan với PERMEATE

stab, pervade, pierce, steep, seep, charge, infiltrate, drench, penetrate, invade, infuse, percolate, imbue, impregnate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất