Imbue | Nghĩa của từ imbue trong tiếng Anh

/ɪmˈbjuː/

  • Động từ
  • thấm đẫm (hơi ẩm...)
  • nhuộm
  • (như) imbrue

Những từ liên quan với IMBUE

invest, diffuse, bathe, inoculate, instill, impregnate, inculcate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất