Inculcate | Nghĩa của từ inculcate trong tiếng Anh

/ɪnˈkʌlˌkeɪt/

  • Động từ
  • ((thường) + on, upon, in) ghi nhớ, khắc sâu, in sâu (vào tâm trí)
    1. to inculcate ideas in one's mind: khắc sâu những tư tưởng vào tâm trí

Những từ liên quan với INCULCATE

impart, impress, program, educate, inseminate, brainwash, instill, indoctrinate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất