Seep | Nghĩa của từ seep trong tiếng Anh

/ˈsiːp/

  • Động từ
  • rỉ ra, thấm qua

Những từ liên quan với SEEP

permeate, drip, bleed, ooze, exude, drain, percolate, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất