Bleed | Nghĩa của từ bleed trong tiếng Anh

/ˈbliːd/

Những từ liên quan với BLEED

spurt, shed, fleece, leech, ache, ooze, exude, exhaust, seep, run, drain, rook, stick, hemorrhage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất