Missionary | Nghĩa của từ missionary trong tiếng Anh

/ˈmɪʃəˌneri/

  • Tính từ
  • (thuộc) hội truyền giáo; có tính chất truyền giáo
  • Danh Từ
  • người truyền giáo

Những từ liên quan với MISSIONARY

messenger, herald, converter, apostle, clergy, evangelist, promoter, preacher
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất