Sermon | Nghĩa của từ sermon trong tiếng Anh

/ˈsɚmən/

  • Danh Từ
  • bài giảng đạo, bài thuyết giáo, bài thuyết pháp
  • lời khiển trách, lời quở mắng, lời lên lớp ((nghĩa bóng))
  • Động từ
  • thuyết giáo, thuyết pháp
  • quở mắng, lên lớp (nghĩa bóng)

Những từ liên quan với SERMON

pastoral, preach, lecture, homily, doctrine, advice
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất