Soapbox | Nghĩa của từ soapbox trong tiếng Anh

/ˈsoʊpˌbɑːks/

Những từ liên quan với SOAPBOX

spiel, discourse, principle, program, pulpit, dais, policy, podium, lecture, plank, homily, platform, rostrum, manifesto, lectern
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất