Caboodle | Nghĩa của từ caboodle trong tiếng Anh

/kəˈbuːdl̟/

  • Danh Từ
  • (từ lóng)
    1. the whoole caboodle: cả bọn, cả lũ, cả lô, cả mớ

Những từ liên quan với CABOODLE

crowd, estimate, bundle, flock, product, mess, amount, collection, cluster, chunk, many, quantity, group, lot, bevy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất