Estimate | Nghĩa của từ estimate trong tiếng Anh

/ˈɛstəmət/

  • Danh Từ
  • sự đánh giá, sự ước lượng
  • số lượng ước đoán
  • bản kê giá cả (thầu khoán)
  • the Estimates
    1. dự thảo ngân sách
  • Động từ
  • đánh giá; ước lượng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất