Projection | Nghĩa của từ projection trong tiếng Anh

/prəˈʤɛkʃən/

  • Danh Từ
  • sự phóng ra, sự bắn ra
    1. the projection of a torpedo: việc phóng một ngư lôi
  • (toán học) phép chiếu, sự chiếu, hình chiếu
  • (điện ảnh) sự chiếu phim
  • sự nhô ra; sự lồi ra; chỗ nhô ra, chỗ lồi ra
    1. a projection on the surface of the globe: chỗ nhô ra trên mặt địa cầu
  • sự đặt kế hoạch, sự đặt đề án
    1. to undertake the projection of a new enterprise: đặt kế hoạch cho một tổ chức kinh doanh mới
  • sự hiện hình, sự hình thành cụ thể (một ý nghĩ, một hình ảnh trong trí óc)

Những từ liên quan với PROJECTION

bunch, eaves, calculation, point, hook, rim, protuberance, forecast, shelf, bump, knob, step, protrusion, jut, ledge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất