Forecast | Nghĩa của từ forecast trong tiếng Anh

/ˈfoɚˌkæst/

  • Danh Từ
  • sự dự đoán trước; sự dự báo trước
    1. weather forecast: dự báo thời tiết
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự biết lo xa
  • Động từ
  • dự đoán, đoán trước; dự báo
    1. to forecast the weather: đự báo thời tiết
  • Dự báo
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất