Outlook | Nghĩa của từ outlook trong tiếng Anh
/ˈaʊtˌlʊk/
- Danh Từ
- quang cảnh, viễn cảnh
- cách nhìn, quan điểm
- outlook on file: cách nhìn cuộc sống, nhân sinh quan
- world outlook: cách nhìn thế giới, thế giới quan
- triển vọng, kết quả có thể đưa đến
- sự đề phòng, sự cảnh giác
- chòi canh
Những từ liên quan với OUTLOOK
direction, opportunity, scope, prospect, slant, angle, side, possibility, standpoint, forecast, expectation, chance, attitude, perspective