Angle | Nghĩa của từ angle trong tiếng Anh

/ˈæŋgəl/

  • Danh Từ
  • góc
    1. acute angle: góc nhọn
    2. obtuse angle: góc tù
    3. right angle: góc vuông
    4. angle of rotation: góc quay
    5. angle of repose: góc nghỉ
    6. angle of view: góc nhìn, góc ngắm
    7. angle of deflection: góc lệch
    8. angle of reflection: góc phản xạ
    9. angle of cut-off: góc cắt
  • góc xó
  • (nghĩa bóng) quan điểm, khía cạnh
    1. to look at the question from all angles: nhìn vấn đề trên mọi khía cạnh
    2. to get a new angle on something: (thông tục) có một quan niệm mới về cái gì
  • Động từ
  • đi xiên góc, rẽ về
  • làm sai lệch, xuyên tạc (sự việc, câu chuyện)
  • Danh Từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) lưỡi câu
  • brother of the angle
    1. người câu cá
  • Động từ
  • câu cá
  • (nghĩa bóng) câu, kiếm chác, tranh thủ
    1. to angle for somebody's heart: cố tranh thủ tình cảm của ai, cố lấy lòng ai

Những từ liên quan với ANGLE

slant, bend, nook, dogleg, point, standpoint, decline, intersection, incline, cusp, aspect, perspective, crook, fork
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất