Viewpoint | Nghĩa của từ viewpoint trong tiếng Anh

/ˈvjuːˌpoɪnt/

  • Danh Từ
  • chỗ đứng nhìn tốt, chỗ dễ nhìn
  • quan điểm, điểm nhìn

Những từ liên quan với VIEWPOINT

estimation, eye, slant, angle, light, stand, side, standpoint, stance, position, posture, respect, aspect, attitude, perspective
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất