Attitude | Nghĩa của từ attitude trong tiếng Anh

/ˈætəˌtuːd/

  • Danh Từ
  • thái độ, quan điểm
    1. one's attitude towards a question: quan điểm đối với một vấn đề
    2. an attitude of mind: quan điểm cách nhìn
  • tư thế, điệu bộ, dáng dấp
    1. in a listening attitude: với cái dáng đang nghe
    2. to strike an attitude: làm điệu bộ không tự nhiên (như ở sân khấu)

Những từ liên quan với ATTITUDE

prejudice, notion, stand, bias, stance, position, posture, demeanor, sentiment, perspective, mood, approach, belief, reaction
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất