Stance | Nghĩa của từ stance trong tiếng Anh

/ˈstæns/

  • Danh Từ
  • (thể dục,thể thao) thể đứng (đánh gôn, crickê)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thái độ, lập trường

Những từ liên quan với STANCE

standpoint, posture, bearing, attitude, deportment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất