Foresee | Nghĩa của từ foresee trong tiếng Anh

/foɚˈsiː/

  • Động từ
  • nhìn thấy trước, dự kiến trước, đoán trước, biết trước

Những từ liên quan với FORESEE

expect, apprehend, discern, forecast, foretell, envisage, perceive, espy, presage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất