Apprehend | Nghĩa của từ apprehend trong tiếng Anh

/ˌæprɪˈhɛnd/

  • Động từ
  • bắt, tóm, nắm lấy
  • hiểu rõ, thấy rõ, cảm thấy rõ
    1. to apprehend something well: hiểu rõ một điều gì
  • sợ, e sợ
    1. to apprehend death: sợ chết
    2. to apprehend that...: e rằng...

Những từ liên quan với APPREHEND

believe, imagine, fathom, catch, capture, appreciate, absorb, seize, bust, collar, get, bag, nab, perceive, nail
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất