Measurement | Nghĩa của từ measurement trong tiếng Anh

/ˈmɛʒɚmənt/

  • Danh Từ
  • sự đo lường; phép đo
    1. the system of measurement: hệ thống đo lường
  • kích thước, khuôn khổ, bề (rộng, ngang, cao...)
    1. to take the measurements of: đo kích thước, lấy kích thước (của cái gì)

Những từ liên quan với MEASUREMENT

pitch, density, measure, judgment, amount, height, frequency, analysis, length, capacity, altitude, area, assessment, computation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất