Altitude | Nghĩa của từ altitude trong tiếng Anh

/ˈæltəˌtuːd/

  • Danh Từ
  • độ cao ((thường) so với mặt biển)
  • (số nhiều) nơi cao, chỗ cao, đỉnh cao
  • địa vị cao
  • (toán học) độ cao, đường cao
    1. altitude flight: sự bay ở độ cao
    2. altitude gauge (measurer): máy đo độ cao
  • to lose altitude
    1. (hàng không) không bay được lên cao
  • hạ thấp xuống

Những từ liên quan với ALTITUDE

distance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất