Assessment | Nghĩa của từ assessment trong tiếng Anh

/əˈsɛsmənt/

  • Danh Từ
  • sự định giá (một vật) để đánh thuế; sự đánh giá; sự ước định
  • sự đánh thuế
  • mức định giá đánh thuế; thuế

Những từ liên quan với ASSESSMENT

appraisal, estimate, demand, estimation, rating, levy, fee, judgment, duty, rate, charge, determination, reckoning, computation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất