Strut | Nghĩa của từ strut trong tiếng Anh

/ˈstrʌt/

  • Danh Từ
  • dáng đi khệnh khạng
  • Động từ
  • đi khệnh khạng
  • Danh Từ
  • (kiến trúc) thanh chống
  • Động từ
  • (kiến trúc) lắp thanh chống

Những từ liên quan với STRUT

sashay, peacock, flounce, stride, prance, parade, grandstand, flaunt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất