Flounce | Nghĩa của từ flounce trong tiếng Anh

/ˈflaʊns/

  • Danh Từ
  • sự đi hối hả
  • sự khoa tay múa chân
  • Động từ
  • đi hối hả
    1. to flounce out of the room: đi hối hả ra khỏi buồng
  • khoa tay múa chân
  • Danh Từ
  • đường viền ren (ở váy phụ nữ)
  • Động từ
  • viền đường ren (vào váy phụ nữ)

Những từ liên quan với FLOUNCE

storm, stamp, sashay, prance, strut, jerk, fling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất