Swish | Nghĩa của từ swish trong tiếng Anh

/ˈswɪʃ/

  • Tính từ
  • (thông tục) bảnh, diện, mốt
  • Danh Từ
  • tiếng rào rào, tiếng vun vút; tiếng sột soạt (quần áo mới...)
  • cái vụt, cái quất vun vút (bằng roi)
  • cái roi
  • Động từ
  • ào ào, vun vút; sột soạt
  • đi vun vút
  • làm cho kêu rào rào, làm cho kêu vun vút, làm cho kêu sột soạt
  • vụt quất (ai, bằng roi)
  • cắt (lúa, cỏ...) soàn soạt

Những từ liên quan với SWISH

smart, exclusive, IN, grand, plush, posh, deluxe, ritzy, stylish, classy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất