Classy | Nghĩa của từ classy trong tiếng Anh

/ˈklæsi/

  • Tính từ
  • (từ lóng) ưu tú, xuất sắc, cừ

Những từ liên quan với CLASSY

chic, exclusive, IN, select, sharp, posh, dashing, fashionable, modish, elegant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất