Exclusive | Nghĩa của từ exclusive trong tiếng Anh

/ɪkˈskluːsɪv/

  • Tính từ
  • loại trừ
  • riêng biệt, dành riêng (câu lạc bộ, cửa hàng...); độc chiếm, độc quyền
    1. an exclusive interview: cuộc phỏng vấn dành riêng (cho một tờ báo)
    2. exclusive right to sell something: độc quyền bán cái gì
  • độc nhất
    1. one's exclusive occupation: công việc độc nhất của mình
  • (dùng như phó từ) trừ, không kể, không gồm
    1. from page one to page ten exclusive: từ trang 1 đến trang 10 không kể trang 10
    2. 100,000 people exclusive of women: 100 000 người không kể đàn bà con gái

Những từ liên quan với EXCLUSIVE

entire, restrictive, narrow, posh, absolute, full, private, fashionable, sole, choice, licensed, privileged, ritzy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất