Independent | Nghĩa của từ independent trong tiếng Anh

/ˌɪndəˈpɛndənt/

  • Tính từ
  • độc lập
    1. an independent state: một quốc gia độc lập
    2. independent research: sự nghiên cứu độc lập
    3. independent clause: (ngôn ngữ học) mệnh đề đọc lập
  • không lệ thuộc, không phụ thuộc, không tuỳ thuộc
    1. to be independent of something: không phụ thuộc vào cái gì
  • đủ sung túc, không cần phải làm ăn gì để kiếm sống
    1. an independent income: tiền thu nhập đủ sung túc
  • tự nó đã có giá trị, tự nó đã hiệu nghiệm
    1. independent proofs: những bằng chứng tự chúng đã có giá trị
  • Danh Từ
  • người không phụ thuộc; vật không phụ thuộc
  • (chính trị) người không đảng phái, người độc lập

Những từ liên quan với INDEPENDENT

autonomous, separate, nonaligned, nonpartisan, absolute, separated
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất