Separated | Nghĩa của từ separated trong tiếng Anh

/ˈsɛpəˌreɪtəd/

  • Tính từ
  • ly thân

Những từ liên quan với SEPARATED

marked, distant, distinct, disembodied, abstracted, detached
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất