Detached | Nghĩa của từ detached trong tiếng Anh

/dɪˈtætʃt/

  • Tính từ
  • rời ra, tách ra, đứng riêng ra
    1. a detached house: căn nhà xây tách riêng ra, nhà đứng chơ vơ một mình
    2. to live a detached life: sống cuộc đời tách rời
  • không lệ thuộc; vô tư, không thiên kiến, khách quan
    1. a detached view: quan điểm vô tư

Những từ liên quan với DETACHED

dispassionate, removed, free, remote, abstract, casual, isolate, distant, isolated, impartial, divided
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất