Dispassionate | Nghĩa của từ dispassionate trong tiếng Anh

/dɪsˈpæʃənət/

  • Tính từ
  • không xúc động, bình thản, thản nhiên
  • vô tư, không thiên vị

Những từ liên quan với DISPASSIONATE

impersonal, moderate, just, calm, abstract, aloof, collected, candid, cool, disinterested, composed, judicial, detached, imperturbable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất