Just | Nghĩa của từ just trong tiếng Anh

/ˈʤʌst/

  • Tính từ
  • công bằng
    1. to be just to someone: công bằng đối với ai
  • xứng đáng, đích đáng, thích đáng
    1. a just reward: phần thưởng xứng đáng
    2. a just punishment: sự trừng phạt đích đáng
  • chính đáng, chính nghĩa, hợp lẽ phải
    1. just cause: chính nghĩa
  • đúng, đúng đắn, có căn cứ
  • Trạng Từ
  • đúng, chính
    1. just at that spot: đúng ở chỗ đó
    2. just here: chính tại đây
    3. just three o'clock: đúng ba giờ
    4. just as you say: đúng như anh nói
    5. just so: đúng vậy
    6. that is just it: đúng như thế đấy
  • vừa đúng, vừa đủ, vừa kịp
    1. I just caught the train: tôi chỉ vừa kịp lên xe lửa
    2. just in time: vừa đúng lúc
  • vừa mới
    1. I have just seen him: tôi vừa mới trông thấy nó
    2. just now: đúng lúc này; vừa mới xong, ngay vừa rồi
  • chỉ
    1. take just one: chỉ được lấy một chiếc thôi
    2. just a moment, please!: yêu cầu chỉ đợi cho một lát
    3. I'll say just this: tôi sẽ chỉ nói điều này thôi
  • (thông tục) hoàn toàn, thật đúng là
    1. it is just splendid: thật đúng là lộng lẫy
  • (thông tục), (thân mật) một chút, một tí; thử xem
    1. just feel it: thử mà xem
    2. just shut the door, will you?: phiền ông đóng hộ cửa một tí
  • Danh Từ
  • (như) joust
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất