Equitable | Nghĩa của từ equitable trong tiếng Anh

/ˈɛkwətəbəl/

  • Tính từ
  • công bằng, vô tư
  • hợp tình hợp lý (yêu sách...)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất