Nonpartisan | Nghĩa của từ nonpartisan trong tiếng Anh

/ˈnɑːnˈpɑɚtəzən/

Những từ liên quan với NONPARTISAN

independent, fair, indifferent, nonaligned, just, objective, equitable, neutral, detached
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất