Objective | Nghĩa của từ objective trong tiếng Anh
/əbˈʤɛktɪv/
- Tính từ
- khách quan
- objective opinion: ý kiến khách quan
- objective existence: sự tồn tại khách quan
- (thuộc) mục tiêu
- objective point: (quân sự) điểm mục tiêu, điểm tiến quân
- (ngôn ngữ học) (thuộc) cách mục tiêu
- Danh Từ
- mục tiêu, mục đích
- (ngôn ngữ học) cách mục đích
Những từ liên quan với OBJECTIVE
object, evenhanded, mark, straight, mission, equitable, cold, intention, cool, aspiration, disinterested, purpose, ambition, detached