Evenhanded | Nghĩa của từ evenhanded trong tiếng Anh

/ˌivənˈhændəd/

Những từ liên quan với EVENHANDED

equitable, balanced, impartial
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất