Balanced | Nghĩa của từ balanced trong tiếng Anh

/ˈbælənst/

Những từ liên quan với BALANCED

just, equitable, confirmed, certified, proportional
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất