Confirmed | Nghĩa của từ confirmed trong tiếng Anh

/kənˈfɚmd/

  • Tính từ
  • ăn sâu, thâm căn cố đế, thành cố tật, kinh niên
    1. a confirmed drunkard: anh chàng nghiện rượu thành cố tật
    2. confirmed disease: bệnh kinh niên

Những từ liên quan với CONFIRMED

seasoned, ingrained, chronic, hardened, fixed, accustomed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất