hardened

/ˈhɑɚdn̩d/

  • Động từ
  • làm cho cứng, làm cho rắn
  • (kỹ thuật) tôi (thép...)
  • (nghĩa bóng) làm chai điếng, làm cứng rắn, làm trở thành nhẫn tâm
    1. to harden someone's heart: làm cho lòng ai chai điếng đi
  • làm cho dày dạn
  • cứng lại, rắn lại
  • (nghĩa bóng) chai điếng đi, cứng rắn lại, trở thành nhẫn tâm (trái tim...)
  • dày dạn đi

Những từ liên quan với HARDENED

callous, heartless, inaccessible, seasoned, impious, irreverent, contemptuous, accustomed