Impenetrable | Nghĩa của từ impenetrable trong tiếng Anh

/ɪmˈpɛnətrəbəl/

  • Tính từ
  • không thể qua được, không thể xuyên thủng
    1. impenetrable forests: những khu rừng không thể qua được
    2. impenetrable rocks: đá cứng không thể xuyên thủng
    3. impenetrable darkness: bóng tối dày đặc
  • không thể dò được; không thể hiểu thấu được; không thể tiếp thu được; không thể lĩnh hội được
    1. an impenetrable plot: một mưu đồ bí hiểm không thể dò được
    2. a mind impenetrable by (to) new ideas: một bộ óc không thể tiếp thu được những tư tưởng mới
  • (vật lý) chắn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất