Target | Nghĩa của từ target trong tiếng Anh

/ˈtɑɚgət/

  • Danh Từ
  • bia (để bắn)
    1. target practice: sự tập bắn bia
  • mục tiêu, đích (đen & bóng)
    1. selected target: mục tiêu chọn lọc
    2. target area: vùng mục tiêu
  • (ngành đường sắt) cọc tín hiệu (cắm ở đường ghi)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) khiên nhỏ, mộc nhỏ
  • chỉ tiêu phấn đấu

Những từ liên quan với TARGET

function, destination, point, duty, object, spot, objective, mark, game, intention, scapegoat, purpose, ambition, prey
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất