Quarry | Nghĩa của từ quarry trong tiếng Anh

/ˈkwori/

  • Danh Từ
  • con mồi; con thịt
  • (nghĩa bóng) người bị truy nã
  • mảnh kính hình thoi (ở cửa sổ mắt cáo...)
  • nơi lấy đá, mỏ đá
  • (nghĩa bóng) nguồn lấy tài liệu, nguồn lấy tin tức
  • Động từ
  • lấy (đá) ở mỏ đá, khai thác (đá) ở mỏ đá
    1. to quarry marble: khai thác đá hoa
  • (nghĩa bóng) moi, tìm tòi
  • tìm tòi
    1. to quarry in old manuscripts: tìm tòi trong các bản thảo cũ

Những từ liên quan với QUARRY

objective, game, prey
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất