Prey | Nghĩa của từ prey trong tiếng Anh

/ˈpreɪ/

  • Danh Từ
  • mồi
    1. to become (fall) a prey to...: làm mồi cho...
    2. a beast of prey: thú săn mồi
    3. a bird of prey: chim săn mồi
  • (nghĩa bóng) mồi, nạn nhân (của ai, của bệnh hoạn, của sự sợ hãi...)
    1. to become a prey to fear: bị nỗi lo sợ luôn luôn giày vò
  • Động từ
  • (+ upon) rình mồi, tìm mồi, bắt mồi (mãnh thú)
  • cướp bóc (ai)
  • làm hao mòn (bệnh tật); giày vò, day dứt, ám ảnh (nỗi đau buồn...)
    1. his failure preyed upon his mind: sự thất bại day dứt tâm trí anh ta

Những từ liên quan với PREY

spoil, pillage, kill, dupe, martyr, raven, loot, mug, mark, game, casualty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất