Scapegoat | Nghĩa của từ scapegoat trong tiếng Anh
/ˈskeɪpˌgoʊt/
- Danh Từ
- người giơ đầu chịu báng, cái bung xung, cái thân tội
Những từ liên quan với SCAPEGOAT
stooge,
pushover,
dupe,
sap,
gull,
fool,
sacrifice,
patsy,
doormat,
mark,
pigeon,
schmuck