Scapegoat | Nghĩa của từ scapegoat trong tiếng Anh

/ˈskeɪpˌgoʊt/

  • Danh Từ
  • người giơ đầu chịu báng, cái bung xung, cái thân tội

Những từ liên quan với SCAPEGOAT

stooge, pushover, dupe, sap, gull, fool, sacrifice, patsy, doormat, mark, pigeon, schmuck
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất