Patsy | Nghĩa của từ patsy trong tiếng Anh

/ˈpætsi/

  • Danh Từ
  • thằng khờ

Những từ liên quan với PATSY

stooge, pushover, dupe, sap, gull, fool, boob, doormat, pigeon, scapegoat, schmuck
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất