Schmuck | Nghĩa của từ schmuck trong tiếng Anh
/ˈʃmʌk/
- Danh Từ
- (từ lóng) người khờ dại, kẻ đáng khinh
Những từ liên quan với SCHMUCK
lightweight,
sap,
idiot,
jackass,
blockhead,
boob,
clod,
nitwit,
innocent,
simple,
oaf,
dolt,
cretin,
nerd,
moron