Nonaligned | Nghĩa của từ nonaligned trong tiếng Anh

/ˌnɑːnəˈlaɪnd/

Những từ liên quan với NONALIGNED

nonpartisan, clinical, calm, aloof, evenhanded, neuter, collected, cool, inactive, disinterested, detached, easy, impartial
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất