Collected | Nghĩa của từ collected trong tiếng Anh

/kəˈlɛktəd/

  • Tính từ
  • bình tĩnh, tự chủ

Những từ liên quan với COLLECTED

quiet, still, placid, serene, nonchalant, levelheaded, easygoing, confident, sanguine, cool, possessed, poised, peaceful, easy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất